Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贤才賢才

xián cái

贤才 là gì?

贤才 [xián cái] có nghĩa là thiên tài; người tài năng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贤才 trong tiếng Việt

  1. thiên tài
  2. người tài năng

Cách đọc và ghi nhớ 贤才

贤才 được đọc là xián cái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiên tài; người tài năng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan