集贤
huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Jixian ở Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
›集运jí yùnvận chuyển hợp tác; vận tải tập trung
›集训jí xùnhuấn luyện tập trung; luyện tập theo nhóm
›集邮jí yóusưu tập tem; nghiên cứu tem
›集锦jí jǐnbộ sưu tập các mục chọn lọc (thơ, ảnh, v.v.)
›集聚jí jùtập hợp; tụ tập
›集资额jí zī ésố tiền huy động (trong một đợt phát hành cổ phiếu)
›集资jí zīgây quỹ; tích lũy vốn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.