集贤集賢 Jí xián 集贤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 集贤 trong tiếng Việt huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan