Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
集贤集賢

Jí xián

集贤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 集贤 trong tiếng Việt

huyện Tập Hiền ở Song Nha Sơn 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan