Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贤慧賢慧

xián huì

贤慧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贤慧 trong tiếng Việt

(về người vợ) thông minh và nhân hậu; hoàn hảo trong vai trò truyền thống

Tra từ liên quan