贤淑仁慈賢淑仁慈 xián shū rén cí 贤淑仁慈 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贤淑仁慈 trong tiếng Việt một người phụ nữ đức hạnh và nhân từ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan