贤劳賢勞 xián láo 贤劳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贤劳 trong tiếng Việt chăm chỉ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan