贤良 là gì?
贤良 [xián liáng] có nghĩa là (người đàn ông) tài năng và đức độ.
Nghĩa của từ 贤良 trong tiếng Việt
(người đàn ông) tài năng và đức độ
Cách đọc và ghi nhớ 贤良
贤良 được đọc là xián liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(người đàn ông) tài năng và đức độ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .