Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贤良賢良

xián liáng

贤良 là gì?

贤良 [xián liáng] có nghĩa là (người đàn ông) tài năng và đức độ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贤良 trong tiếng Việt

(người đàn ông) tài năng và đức độ

Cách đọc và ghi nhớ 贤良

贤良 được đọc là xián liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(người đàn ông) tài năng và đức độ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan