Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贤惠賢惠

xián huì

贤惠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贤惠 trong tiếng Việt

biến thể của 賢慧|贤慧[xian2 hui4]

Tra từ liên quan