贤惠賢惠 xián huì 贤惠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 贤惠 trong tiếng Việt biến thể của 賢慧|贤慧[xian2 hui4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan