Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “网”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
wǎng

lưới; mạng (Internet)

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
网友
wǎngyǒu

bạn trên mạng, bạn quen qua mạng

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
网址
wǎngzhǐ

địa chỉ website

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
网球
wǎngqiú

quần vợt, tennis

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
网站
wǎngzhàn

website

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
网络
wǎngluò

mạng xã hội, hệ thống

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
网关
wǎng guān

bộ định tuyến mạng; cổng kết nối (tới Internet hoặc giữa các mạng)

Cụm từ
网志
wǎng zhì

blog; nhật ký web; giống 博客[bo2 ke4]

Cụm từ
网恋
wǎng liàn

chuyện tình trên mạng; hẹn hò qua mạng; hẹn hò trên Internet

Cụm từ
网易
Wǎng yì

NetEase

Cụm từ
网景
Wǎng jǐng

Netscape

Cụm từ
网暴
wǎng bào

bắt nạt trên mạng (viết tắt của 網絡暴力|网络暴力[wang3 luo4 bao4 li4])

Viết tắt
网杓
wǎng sháo

vá lọc (dụng cụ nhà bếp)

Cụm từ
网架
wǎng jià

giá đỡ

Cụm từ
网格
wǎng gé

lưới; mạng; lưới mắt cáo

Cụm từ
网桥
wǎng qiáo

cầu nối (mạng)

Cụm từ
网模
wǎng mó

người mẫu cho các trang web thời trang, v.v

Cụm từ
网段
wǎng duàn

đoạn mạng

Cụm từ
网民
wǎng mín

người dùng web; cư dân mạng

Cụm từ
网游
wǎng yóu

trò chơi trực tuyến (viết tắt của 網絡遊戲|网络游戏[wang3 luo4 you2 xi4])

Viết tắt
网点
wǎng diǎn

(tin học) nút trong một mạng; (thương mại) điểm bán hàng; chi nhánh; trung tâm dịch vụ; (minh họa) chấm raster; chấm nửa tông

Cụm từ
网片
wǎng piàn

lưới; vật liệu lưới

Cụm từ
网版
wǎng bǎn

khuôn in lưới

Cụm từ
网特
wǎng tè

dư luận viên ẩn danh do nhà nước tài trợ (viết tắt của 網絡特工|网络特工[wang3 luo4 te4 gong1])

Viết tắt