Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网购網購

wǎng gòu

网购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网购 trong tiếng Việt

mua sắm qua mạng; mua hàng trực tuyến

Tra từ liên quan