网语
ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
›网络语言wǎng luò yǔ yánngôn ngữ Internet; tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ không gian mạng
›无语wú yǔgiữ im lặng; không có gì để nói; (ngôn ngữ mạng) cạn lời; sững sờ
›网警wǎng jǐngcảnh sát mạng (viết tắt của 網絡警察|网络警察[wang3 luo4 jing3 cha2])
›卧槽wò cáo(tiếng lóng Internet) (thay thế cho 我肏[wo3 cao4]) fuck; WTF
›歪果仁wāi guǒ réntiếng lóng internet của 外國人|外国人[wai4 guo2 ren2]
›我也是醉了wǒ yě shì zuì le(tiếng lóng Internet) Tôi không thể chịu nổi...; Bạn đùa tôi à!; Trời ơi!
›勿cuewù c u e(tiếng lóng Internet) đừng gọi tôi; đừng kéo tôi vào
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.