网罟
lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法網|法网[fa3 wang3]
lưới dùng để bắt cá (hoặc chim,...); (ví von) lưới pháp luật 法網|法网[fa3 wang3]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lưới bắt cá hoặc chim; (ví von) ràng buộc; chiêu mộ (thành viên mới quý giá,...); tập hợp dưới một mái nhà
›网袋wǎng dàitúi lưới; túi lưới mắt cáo; túi lưới đánh cá
›网袜wǎng wàtất lưới
›网罟座Wǎng gǔ zuòReticulum (chòm sao)
›网络铁路wǎng luò tiě lùNetwork Rail (tổ chức đường sắt Vương quốc Anh)
›网络迁移wǎng luò qiān yídi chuyển mạng
›网膜wǎng móvõng mạc (giải phẫu)
›网络语音wǎng luò yǔ yīnVoIP (Voice over IP) (máy tính); nói chuyện với người khác qua Internet
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.