网关網關 wǎng guān 网关 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 网关 trong tiếng Việt bộ định tuyến mạng; cổng kết nối (tới Internet hoặc giữa các mạng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan