Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网关網關

wǎng guān

网关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网关 trong tiếng Việt

bộ định tuyến mạng; cổng kết nối (tới Internet hoặc giữa các mạng)

Tra từ liên quan