Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “筋”

Tìm thấy 46 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jīn

筋: cơ; bắp; tĩnh mạch nổi dưới da; thứ gì đó giống gân hoặc tĩnh mạch (ví dụ: sợi trong rau)

Từ vựng
筋骨jīn gǔ

筋骨: cơ và xương; thể chất; sức mạnh; dũng cảm

Cụm từ
筋膜jīn mó

筋膜: (giải phẫu) mạc

Cụm từ
筋脉jīn mài

筋脉: kinh mạch

Cụm từ
筋络jīn luò

筋络: gân và cơ

Cụm từ
筋节jīn jié

筋节: nghĩa đen: cơ và khớp; mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v

Cụm từ
筋疲力尽jīn pí lì jìn

筋疲力尽: cơ thể mệt mỏi, kiệt sức (thành ngữ); cực kỳ mệt mỏi; kiệt quệ

Thành ngữ
筋斗云jīn dǒu yún

筋斗云: đám mây kỳ diệu của Tôn Ngộ Không

Cụm từ
筋斗jīn dǒu

筋斗: nhào lộn; lộn nhào

Cụm từ
面筋miàn jīn

面筋: gluten

Cụm từ
高筋面粉gāo jīn miàn fěn

高筋面粉: bột làm bánh mì; bột mì cứng

Cụm từ
马利筋mǎ lì jīn

马利筋: cây bông tai lá hẹp (Asclepias curassavica)

Cụm từ
青筋qīng jīn

青筋: tĩnh mạch; mạch máu xanh

Cụm từ
钢筋混凝土gāng jīn hùn níng tǔ

钢筋混凝土: bê tông cốt thép

Cụm từ
钢筋水泥gāng jīn shuǐ ní

钢筋水泥: bê tông cốt thép

Cụm từ
钢筋gāng jīn

钢筋: thanh cốt thép

Cụm từ
配筋pèi jīn

配筋: cốt thép (xây dựng)

Cụm từ
转筋zhuàn jīn

转筋: chuột rút

Cụm từ
跳皮筋tiào pí jīn

跳皮筋: chơi nhảy dây chun

Cụm từ
足底筋膜炎zú dǐ jīn mó yán

足底筋膜炎: viêm mạc gan chân (y học)

Cụm từ
豆渣脑筋dòu zhā nǎo jīn

豆渣脑筋: đồ ngốc; đầu óc đặc

Cụm từ
脸红筋涨liǎn hóng jīn zhǎng

脸红筋涨: đỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)

Thành ngữ
脸红筋暴liǎn hóng jīn bào

脸红筋暴: đỏ và căng thẳng vì tức giận (thành ngữ)

Thành ngữ
脑筋nǎo jīn

脑筋: bộ não; tâm trí; đầu óc; cách suy nghĩ

Cụm từ
翻筋斗fān jīn dǒu

翻筋斗: nhào lộn; làm một cú lộn nhào

Cụm từ
皮筋pí jīn

皮筋: dây thun

Cụm từ
猴皮筋hóu pí jīn

猴皮筋: (khẩu ngữ) dây thun

Khẩu ngữ
牛筋草niú jīn cǎo

牛筋草: cỏ mần trầu (Eleusine indica)

Cụm từ
无筋面粉wú jīn miàn fěn

无筋面粉: tinh bột mì

Cụm từ
横翻筋斗héng fān jīn dǒu

横翻筋斗: lộn nhào ngang

Cụm từ
横筋斗héng jīn dǒu

横筋斗: nhào lộn ngang

Cụm từ
橡皮筋xiàng pí jīn

橡皮筋: dây thun

Cụm từ
栽筋斗zāi jīn dǒu

栽筋斗: ngã nhào; ngã lộn đầu; (nghĩa bóng) gặp thất bại

Cụm từ
拉筋lā jīn

拉筋: bài tập giãn cơ

Cụm từ
抽筋chōu jīn

抽筋: chuột rút; vọp bẻ; bị căng cơ

Cụm từ
手筋shǒu jīn

手筋: gân gấp (thông tục); tesuji (một nước đi khéo léo trong cờ vây) (mượn chữ từ tiếng Nhật 手筋 "tesuji")

Cụm từ
后翻筋斗hòu fān jīn dǒu

后翻筋斗: lộn nhào ra sau

Cụm từ
少根筋shǎo gēn jīn

少根筋: (thông tục) đần độn; ngớ ngẩn; lơ đãng

Cụm từ
宗筋zōng jīn

宗筋: dương vật (y học Trung Quốc)

Cụm từ
动脑筋dòng nǎo jīn

动脑筋: dùng đầu óc; suy nghĩ

Cụm từ
伤脑筋shāng nǎo jīn

伤脑筋: thực sự đau đầu; cảm thấy cái gì đó thật đau đầu; vắt óc suy nghĩ

Cụm từ
伤筋断骨shāng jīn duàn gǔ

伤筋断骨: bị thương nghiêm trọng (thành ngữ)

Thành ngữ
伤筋动骨shāng jīn dòng gǔ

伤筋动骨: bị thương nghiêm trọng (thành ngữ)

Thành ngữ
低筋面粉dī jīn miàn fěn

低筋面粉: bột mì ít gluten; bột làm bánh cake; bột làm bánh pastry; bột mì mềm

Cụm từ
中筋面粉zhōng jīn miàn fěn

中筋面粉: bột mì đa dụng; bột để làm sủi cảo và mì

Cụm từ
一根筋yī gēn jīn

一根筋: bướng bỉnh; không linh hoạt; nghĩ một chiều

Cụm từ