Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
后翻筋斗後翻筋斗

hòu fān jīn dǒu

后翻筋斗 là gì?

后翻筋斗 [hòu fān jīn dǒu] có nghĩa là lộn nhào ra sau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 后翻筋斗 trong tiếng Việt

lộn nhào ra sau

Cách đọc và ghi nhớ 后翻筋斗

后翻筋斗 được đọc là hòu fān jīn dǒu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lộn nhào ra sau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan