Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横翻筋斗橫翻筋斗

héng fān jīn dǒu

横翻筋斗 là gì?

横翻筋斗 [héng fān jīn dǒu] có nghĩa là lộn nhào ngang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横翻筋斗 trong tiếng Việt

lộn nhào ngang

Cách đọc và ghi nhớ 横翻筋斗

横翻筋斗 được đọc là héng fān jīn dǒu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lộn nhào ngang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan