Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆渣脑筋豆渣腦筋

dòu zhā nǎo jīn

豆渣脑筋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆渣脑筋 trong tiếng Việt

  1. đồ ngốc
  2. đầu óc đặc
Tra từ liên quan