Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筋节筋節

jīn jié

筋节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筋节 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cơ và khớp
  2. mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v
Tra từ liên quan