筋节筋節 jīn jié 筋节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 筋节 trong tiếng Việt nghĩa đen: cơ và khớpmở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan