Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手筋

shǒu jīn

手筋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手筋 trong tiếng Việt

gân gấp (thông tục); tesuji (một nước đi khéo léo trong cờ vây) (mượn chữ từ tiếng Nhật 手筋 "tesuji")

Tra từ liên quan