手筋
手筋 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 手筋 trong tiếng Việt
gân gấp (thông tục); tesuji (một nước đi khéo léo trong cờ vây) (mượn chữ từ tiếng Nhật 手筋 "tesuji")
gân gấp (thông tục); tesuji (một nước đi khéo léo trong cờ vây) (mượn chữ từ tiếng Nhật 手筋 "tesuji")