伤筋断骨傷筋斷骨 shāng jīn duàn gǔ 伤筋断骨 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 伤筋断骨 trong tiếng Việt bị thương nghiêm trọng (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan