Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
动脑筋動腦筋

dòng nǎo jīn

动脑筋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 动脑筋 trong tiếng Việt

dùng đầu óc; suy nghĩ

Tra từ liên quan