Kết quả tra từ “炸”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
炸: nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giận; (khẩu ngữ) chạy toán loạn; tản ra
炸鱼: cá chiên giòn
炸雷: tiếng sấm nổ
炸鸡: gà rán
炸酱面: mì zhajiang, mì lúa mì dày được dùng với thịt lợn xay nấu trong tương đậu nành lên men mặn (hoặc sốt khác)
炸街: (tiếng lóng) (về tài xế) lái xe ồn ào, làm loạn để gây chú ý
炸药: chất nổ
炸薯球: bánh khoai tây chiên dạng viên
炸薯片: khoai tây chiên
炸薯条: khoai tây chiên
炸糕: bánh bột nếp chiên
炸碎: phá hủy trong vụ nổ; làm vỡ (bằng bom)
炸物: (Đài Loan) đồ chiên
炸毁: phá hủy; phá hủy bằng thuốc nổ
炸油饼: bánh chiên giòn
炸死: giết bằng một vụ nổ
炸掉: cho nổ (bằng bom)
炸弹之父: ATBIP (Bom nhiệt áp hàng không tăng cường), hay Cha của các loại bom, một quả bom mạnh của Nga
炸弹之母: MOAB (Vụ nổ không quân mạnh), hay Mẹ của các loại bom, một quả bom mạnh của Mỹ
炸弹: bom; Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]
炸子鸡: gà chiên giòn
炸垮: làm nổ tung (phá hủy bằng vụ nổ)
炸土豆片: bim bim khoai tây; khoai tây lát chiên; khoai tây chiên
炸土豆条儿: biến thể er hoá của 炸土豆條|炸土豆条[zha2 tu3 dou4 tiao2]
炸土豆条: khoai tây chiên; lát khoai tây chiên nóng
炸两: (ẩm thực Quảng Đông) zhaliang, quẩy cuộn trong bánh cuốn 腸粉|肠粉[chang2 fen3] nhồi với dầu cháo quẩy 油條|油条[you2 tiao2]
炸丸子: món croquette; viên chiên
黄色炸药: trinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3
高能烈性炸药: thuốc nổ mạnh
集束炸弹: bom chùm
重磅炸弹: (nghĩa bóng) thứ gì gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)
逻辑炸弹: bom logic
轰炸机: máy bay ném bom
轰炸: ném bom; oanh tạc; LT:陣|阵[zhen4]
计时炸弹: bom hẹn giờ
裂变炸弹: bom phân hạch
自制炸弹: thiết bị nổ tự chế IED
自杀炸弹杀手: kẻ đánh bom liều chết
自杀式爆炸: vụ đánh bom tự sát
自杀式炸弹: một quả bom tự sát
肯德基炸鸡: Gà rán Kentucky (KFC)
红色炸弹: (hài hước) thiệp mời đám cưới (nghĩa đen "quả bom đỏ", vì thiệp mời đám cưới dùng giấy đỏ, và người được mời thường phải tặng một khoản tiền…
简易爆炸装置: thiết bị nổ tự tạo (IED)
空气炸锅: nồi chiên không dầu
狂轰滥炸: ném bom một cách bừa bãi
爆炸头: tóc afro
爆炸物: chất nổ
爆炸性: bùng nổ; nghĩa bóng: gây sốc
爆炸力: sức nổ; sức mạnh của vụ nổ
爆炸: vụ nổ; nổ; tung lên; phát nổ
煎炸食品: thực phẩm chiên
煎炸油: dầu chiên
煎炸: chiên
深水炸弹: mìn nước sâu
油炸鬼: (khẩu ngữ) quẩy (bánh mì chiên)
油炸圈饼: bánh vòng
油炸: chiên ngập dầu
汽车炸弹事件: vụ đánh bom xe hơi
汽车炸弹: bom xe hơi
水下核爆炸: vụ nổ hạt nhân dưới nước