Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轰炸机轟炸機

hōng zhà jī

轰炸机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轰炸机 trong tiếng Việt

máy bay ném bom

Tra từ liên quan