Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhà

炸 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 炸 trong tiếng Việt

nổ; vụ nổ; đánh bom; (khẩu ngữ) nổi giận; (khẩu ngữ) chạy toán loạn; tản ra

Tra từ liên quan