轰炸
ném bom; oanh tạc; LT:陣|阵[zhen4]
ném bom; oanh tạc; LT:陣|阵[zhen4]
轰炸 thường mang nghĩa “ném bom”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 轰炸 cùng cụm 轰炸机 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
máy bay ném bom
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
oanh tạc
›轰炸机hōng zhà jīmáy bay ném bom
›轰响hōng xiǎngâm thanh lớn, như sấm hoặc bom; rền vang; gầm rú
›轰动效应hōng dòng xiào yìnghiệu ứng chấn động; phản ứng dữ dội
›轰然hōng ránmột cách ồn ào; với một tiếng nổ lớn; một tiếng ầm ầm
›轰走hōng zǒuxua đuổi
›轰动hōng dònggây chấn động; tạo náo động ở (một nơi); sự xôn xao; tranh cãi
›轰赶hōng gǎnxua đuổi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.