Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轰炸轟炸

hōng zhà

轰炸 là gì?

轰炸 [hōng zhà] có nghĩa là ném bom; oanh tạc; LT:陣|阵[zhen4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轰炸 trong tiếng Việt

  1. ném bom
  2. oanh tạc
  3. LT:陣|阵[zhen4]

Cách đọc và ghi nhớ 轰炸

轰炸 được đọc là hōng zhà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ném bom; oanh tạc; LT:陣|阵[zhen4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan