Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炸毁炸燬

zhà huǐ

炸毁 là gì?

炸毁 [zhà huǐ] có nghĩa là phá hủy; phá hủy bằng thuốc nổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炸毁 trong tiếng Việt

  1. phá hủy
  2. phá hủy bằng thuốc nổ

Cách đọc và ghi nhớ 炸毁

炸毁 được đọc là zhà huǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phá hủy; phá hủy bằng thuốc nổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan