炸毁 là gì?
炸毁 [zhà huǐ] có nghĩa là phá hủy; phá hủy bằng thuốc nổ.
Nghĩa của từ 炸毁 trong tiếng Việt
- phá hủy
- phá hủy bằng thuốc nổ
Cách đọc và ghi nhớ 炸毁
炸毁 được đọc là zhà huǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phá hủy; phá hủy bằng thuốc nổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .