深水炸弹 là gì?
深水炸弹 [shēn shuǐ zhà dàn] có nghĩa là mìn nước sâu.
Nghĩa của từ 深水炸弹 trong tiếng Việt
mìn nước sâu
Cách đọc và ghi nhớ 深水炸弹
深水炸弹 được đọc là shēn shuǐ zhà dàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mìn nước sâu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .