炸弹炸彈 zhà dàn 炸弹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 炸弹 trong tiếng Việt bom; Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan