Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炸弹炸彈

zhà dàn

炸弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炸弹 trong tiếng Việt

bom; Lượng từ: 枚[mei2],顆|颗[ke1]

Tra từ liên quan