爆炸力
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
爆炸力
sức nổ; sức mạnh của vụ nổ
Giản thể爆炸力
Phồn thể爆炸力
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng