Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红色炸弹紅色炸彈

hóng sè zhà dàn

红色炸弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红色炸弹 trong tiếng Việt

(hài hước) thiệp mời đám cưới (nghĩa đen "quả bom đỏ", vì thiệp mời đám cưới dùng giấy đỏ, và người được mời thường phải tặng một khoản tiền đáng kể làm quà cưới)

Tra từ liên quan