Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “氢”

Tìm thấy 44 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
qīng

氢: hydrogen (hóa học)

Từ vựng
氢卤酸qīng lǔ suān

氢卤酸: axit halogen hiđrô (ví dụ: axit flohiđrô HF 氫氟酸|氢氟酸[qing1 fu2 suan1], axit clohiđrô HCl 鹽酸|盐酸[yan2 suan1] v.v.)

Cụm từ
氢键qīng jiàn

氢键: liên kết hydro

Cụm từ
氢酶qīng méi

氢酶: hydrogenase (enzyme)

Cụm từ
氢能源qīng néng yuán

氢能源: năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)

Cụm từ
氢溴酸qīng xiù suān

氢溴酸: axit hydrobromic HBr

Cụm từ
氢净合成油qīng jìng hé chéng yóu

氢净合成油: dầu hydro hóa

Cụm từ
氢氯酸qīng lǜ suān

氢氯酸: axit hydrochloric HCl; cũng viết là 鹽酸|盐酸[yan2 suan1]

Cụm từ
氢氧离子qīng yǎng lí zǐ

氢氧离子: ion hydroxit OH

Cụm từ
氢氧根离子qīng yǎng gēn lí zǐ

氢氧根离子: ion hydroxit OH

Cụm từ
氢氧根qīng yǎng gēn

氢氧根: gốc hydroxit (-OH)

Cụm từ
氢氧化镁qīng yǎng huà měi

氢氧化镁: magie hydroxit Mg(OH)2

Cụm từ
氢氧化铝qīng yǎng huà lǚ

氢氧化铝: hydroxit nhôm

Cụm từ
氢氧化钾qīng yǎng huà jiǎ

氢氧化钾: hydroxit kali

Cụm từ
氢氧化钙qīng yǎng huà gài

氢氧化钙: hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi

Cụm từ
氢氧化钠qīng yǎng huà nà

氢氧化钠: xút ăn da; hydroxit natri NaOH

Cụm từ
氢氧化物qīng yǎng huà wù

氢氧化物: hydroxit

Cụm từ
氢氧化qīng yǎng huà

氢氧化: hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
氢氧qīng yǎng

氢氧: hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
氢气qīng qì

氢气: hydrogen (gas)

Cụm từ
氢氟酸qīng fú suān

氢氟酸: hydrofluoric acid HF

Cụm từ
氢氟烃qīng fú tīng

氢氟烃: hydrofluorocarbon

Cụm từ
氢弹qīng dàn

氢弹: bom H; bom hydro

Cụm từ
氢原子核qīng yuán zǐ hé

氢原子核: hạt nhân nguyên tử hydro

Cụm từ
氢原子qīng yuán zǐ

氢原子: nguyên tử hydro

Cụm từ
氢化氰qīng huà qíng

氢化氰: axit hydrocyanic; hydro xyanua

Cụm từ
氢化qīng huà

氢化: hydro hóa

Cụm từ
双氢睾酮shuāng qīng gāo tóng

双氢睾酮: dihydrotestosterone

Cụm từ
重氢zhòng qīng

重氢: heavy hydrogen (isotope); deuterium

Cụm từ
过氧化氢酶guò yǎng huà qīng méi

过氧化氢酶: catalase (enzyme); hydrogen peroxidase

Cụm từ
过氧化氢guò yǎng huà qīng

过氧化氢: hydrogen peroxide H2O2

Cụm từ
超重氢chāo zhòng qīng

超重氢: (hóa học) triti

Cụm từ
脱氢酶tuō qīng méi

脱氢酶: dehydrogenase (enzym)

Cụm từ
脱氢tuō qīng

脱氢: khử hydro

Cụm từ
碳酸氢钠tàn suān qīng nà

碳酸氢钠: natri bicacbonat

Cụm từ
碳氢化合物tàn qīng huà hé wù

碳氢化合物: hydrocacbon

Cụm từ
碳化氢tàn huà qīng

碳化氢: hydrocacbon; giống như 烴|烃[ting1]

Cụm từ
硫化氢liú huà qīng

硫化氢: hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa

Cụm từ
砷化氢shēn huà qīng

砷化氢: arsine

Cụm từ
氯化氢lǜ huà qīng

氯化氢: hydrogen chloride HCl

Cụm từ
氟化氢fú huà qīng

氟化氢: axit flohiđric

Cụm từ
四氢大麻酚sì qīng dà má fēn

四氢大麻酚: Tetrahydrocannabinol, THC

Cụm từ
加氢油jiā qīng yóu

加氢油: dầu hydro hóa

Cụm từ
丙酮酸脱氢酶bǐng tóng suān tuō qīng méi

丙酮酸脱氢酶: pyruvate dehydrogenase

Cụm từ