Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “氢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
qīng

hydrogen (hóa học)

Từ vựng
氢化
qīng huà

hydro hóa

Cụm từ
氢弹
qīng dàn

bom H; bom hydro

Cụm từ
氢气
qīng qì

hydrogen (gas)

Cụm từ
氢氧
qīng yǎng

hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
氢酶
qīng méi

hydrogenase (enzyme)

Cụm từ
氢键
qīng jiàn

liên kết hydro

Cụm từ
氢化氰
qīng huà qíng

axit hydrocyanic; hydro xyanua

Cụm từ
氢卤酸
qīng lǔ suān

axit halogen hiđrô (ví dụ: axit flohiđrô HF 氫氟酸|氢氟酸[qing1 fu2 suan1], axit clohiđrô HCl 鹽酸|盐酸[yan2 suan1] v.v.)

Cụm từ
氢原子
qīng yuán zǐ

nguyên tử hydro

Cụm từ
氢氟烃
qīng fú tīng

hydrofluorocarbon

Cụm từ
氢氟酸
qīng fú suān

hydrofluoric acid HF

Cụm từ
氢氧化
qīng yǎng huà

hydroxide (ví dụ: xút NaOH)

Cụm từ
氢氧根
qīng yǎng gēn

gốc hydroxit (-OH)

Cụm từ
氢氯酸
qīng lǜ suān

axit hydrochloric HCl; cũng viết là 鹽酸|盐酸[yan2 suan1]

Cụm từ
氢溴酸
qīng xiù suān

axit hydrobromic HBr

Cụm từ
氢能源
qīng néng yuán

năng lượng hydro (năng lượng lấy từ việc sử dụng hydro làm nhiên liệu)

Cụm từ
氢原子核
qīng yuán zǐ hé

hạt nhân nguyên tử hydro

Cụm từ
氢氧化物
qīng yǎng huà wù

hydroxit

Cụm từ
氢氧化钙
qīng yǎng huà gài

hydroxit canxi Ca(OH)2; vôi tôi

Cụm từ
氢氧化钠
qīng yǎng huà nà

xút ăn da; hydroxit natri NaOH

Cụm từ
氢氧化钾
qīng yǎng huà jiǎ

hydroxit kali

Cụm từ
氢氧化铝
qīng yǎng huà lǚ

hydroxit nhôm

Cụm từ
氢氧化镁
qīng yǎng huà měi

magie hydroxit Mg(OH)2

Cụm từ