硫化氢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
硫化氢
hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa
Giản thể硫化氢
Phồn thể硫化氫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng