Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硫化氢硫化氫

liú huà qīng

硫化氢 là gì?

硫化氢 [liú huà qīng] có nghĩa là hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硫化氢 trong tiếng Việt

  1. hydro sulfua H2S
  2. lưu huỳnh hydro hóa

Cách đọc và ghi nhớ 硫化氢

硫化氢 được đọc là liú huà qīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hydro sulfua H2S; lưu huỳnh hydro hóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan