Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氟化氢氟化氫

fú huà qīng

氟化氢 là gì?

氟化氢 [fú huà qīng] có nghĩa là axit flohiđric.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氟化氢 trong tiếng Việt

axit flohiđric

Cách đọc và ghi nhớ 氟化氢

氟化氢 được đọc là fú huà qīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “axit flohiđric”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan