氟化氢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
氟化氢
axit flohiđric
Giản thể氟化氢
Phồn thể氟化氫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng