Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱氢脫氫

tuō qīng

脱氢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱氢 trong tiếng Việt

khử hydro

Tra từ liên quan