Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碳化氢碳化氫

tàn huà qīng

碳化氢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碳化氢 trong tiếng Việt

hydrocacbon; giống như 烴|烃[ting1]

Tra từ liên quan