碳化氢碳化氫 tàn huà qīng 碳化氢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 碳化氢 trong tiếng Việt hydrocacbon; giống như 烴|烃[ting1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan