碳化氢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
碳化氢
hydrocacbon; giống như 烴|烃[ting1]
Giản thể碳化氢
Phồn thể碳化氫
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng