Kết quả tra từ “智”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
智: (văn học) khôn ngoan; trí tuệ
智齿: răng khôn
智𫖮: Trí Nghi (538-597), người sáng lập tông Thiên Thai của Phật giáo
智障人士: người có khó khăn trong học tập (khuyết tật); người chậm phát triển
智障: khó khăn trong học tập (khuyết tật); chậm phát triển
智识: kiến thức; học vấn; (định ngữ) trí thức
智谋: tài trí; thông minh
智能障碍: khuyết tật trí tuệ; khuyết tật nhận thức; khó khăn trong học tập; chậm phát triển trí tuệ
智能设计: thiết kế thông minh (tôn giáo)
智能手机: điện thoại thông minh
智能卡: thẻ thông minh
智能: thông minh; có khả năng; khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)
智育: phát triển trí tuệ
智者千虑,必有一失: nghĩa đen: người khôn ngoan suy nghĩ cả ngàn lần cũng có lúc sai sót (thành ngữ); nghĩa bóng: không ai là hoàn hảo
智者: hiền triết; người thông thái; người khéo léo và hiểu biết
智神星: Pallas, một tiểu hành tinh, được H.W. Olbers phát hiện năm 1802
智异山: Jirisan hoặc núi Chiri, ngọn núi ở phía nam Hàn Quốc
智珠在握: nghĩa đen: cầm viên ngọc trí tuệ (thành ngữ); nghĩa bóng: được phú cho trí tuệ phi thường
智牙: răng khôn
智慧齿: răng khôn
智慧财产: sở hữu trí tuệ (Đài Loan)
智慧产权: sở hữu trí tuệ
智慧型手机: điện thoại thông minh (Đài Loan)
智慧: trí tuệ; thông minh
智库: tổ chức tư vấn; nguồn lực trí tuệ
智多星: người tài trí; người giỏi giang
智囊机构: nhóm cố vấn; tổ chức tư vấn
智囊团: nhóm cố vấn; tổ chức tư vấn
智商税: thuế ngu; mua sắm thiếu khôn ngoan
智商: chỉ số IQ (chỉ số thông minh)
智取: dùng mưu để lấy; đánh bại bằng mưu trí; vượt qua một cách thông minh
智力玩具: đồ chơi giáo dục
智力测验: bài kiểm tra trí tuệ
智力低下: chậm phát triển trí tuệ
智力: trí tuệ; trí thông minh
智利: Chile
智人: Homo sapiens
黎智英: Lai Chee-ying, còn gọi là Jimmy Lai (1947-), ông trùm truyền thông Hồng Kông, nhà phê bình nổi tiếng của ĐCSTQ và người ủng hộ phe dân chủ…
斗智: trận chiến trí tuệ
足智多谋: thông thái; nhiều mưu lược
谋智: Tập đoàn Mozilla; sự thông minh và trí tuệ; lanh lợi; giống như 智謀|智谋
见仁见智: ý kiến bất đồng (thành ngữ)
万智牌: Magic the Gathering (trò chơi trực tuyến về sưu tầm và đấu bài giả tưởng)
色令智昏: mất lý trí vì dục vọng; điên cuồng vì tình dục (thành ngữ)
聪明才智: trí tuệ và khả năng
美智子: Michiko, tên nữ của Nhật; Bà Michiko, Hoàng hậu Nhật Bản (1934-)
神智: tâm trí; trí tuệ; ý thức
知人者智,自知者明: hiểu người khác là người tài trí, nhưng hiểu chính mình mới là người thực sự sáng suốt (thành ngữ, từ 道德經|道德经[Dao4 de2 jing1] của Lão Tử)
睿智: khôn ngoan và nhìn xa trông rộng
众智: tri thức đám đông; trí tuệ tập thể
益智玩具: đồ chơi giáo dục
益智: phát triển trí tuệ; Ích trí nhân, một loại gừng (y học cổ truyền Trung Quốc)
理智: lý trí; trí tuệ; tính hợp lý; hợp lý
机智: nhanh trí; thông minh ứng biến
朴智星: Park Ji-sung (1981-), cựu cầu thủ bóng đá Hàn Quốc, từng chơi cho Manchester United (2005-2012)
明智之举: hành động sáng suốt
明智: có lý trí; khôn ngoan; sáng suốt; minh mẫn
才智: khả năng và trí tuệ
情绪智商: trí tuệ cảm xúc (EQ)
情急智生: cảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng (thành ngữ); cũng viết là 情急之下