智牙 là gì?
智牙 [zhì yá] có nghĩa là răng khôn.
Nghĩa của từ 智牙 trong tiếng Việt
răng khôn
Cách đọc và ghi nhớ 智牙
智牙 được đọc là zhì yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng khôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
智牙 [zhì yá] có nghĩa là răng khôn.
răng khôn
智牙 được đọc là zhì yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “răng khôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .