Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
智慧齿智慧齒

zhì huì chǐ

智慧齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 智慧齿 trong tiếng Việt

răng khôn

Tra từ liên quan