Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
智能

zhì néng

智能 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 智能 trong tiếng Việt

thông minh; có khả năng; khôn ngoan (điện thoại thông minh, hệ thống thông minh, bom thông minh, v.v.)

Tra từ liên quan