Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
知人者智,自知者明

zhī rén zhě zhì , zì zhī zhě míng

知人者智,自知者明 là gì?

知人者智,自知者明 [zhī rén zhě zhì , zì zhī zhě míng] có nghĩa là hiểu người khác là người tài trí, nhưng hiểu chính mình mới là người thực sự sáng suốt (thành ngữ, từ 道德經|道德经[Dao4 de2 jing1] của Lão Tử).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 知人者智,自知者明 trong tiếng Việt

hiểu người khác là người tài trí, nhưng hiểu chính mình mới là người thực sự sáng suốt (thành ngữ, từ 道德經|道德经[Dao4 de2 jing1] của Lão Tử)

Cách đọc và ghi nhớ 知人者智,自知者明

知人者智,自知者明 được đọc là zhī rén zhě zhì , zì zhī zhě míng, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hiểu người khác là người tài trí, nhưng hiểu chính mình mới là người thực sự sáng suốt (thành ngữ, từ 道德經|道德经[Dao4 de2 jing1] của Lão Tử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan