Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
理智

lǐ zhì

理智 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 理智 trong tiếng Việt

lý trí; trí tuệ; tính hợp lý; hợp lý

Tra từ liên quan