Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
智商税智商稅

zhì shāng shuì

智商税 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 智商税 trong tiếng Việt

  1. thuế ngu
  2. mua sắm thiếu khôn ngoan
Tra từ liên quan