谋智
Tập đoàn Mozilla; sự thông minh và trí tuệ; lanh lợi; giống như 智謀|智谋
Tập đoàn Mozilla; sự thông minh và trí tuệ; lanh lợi; giống như 智謀|智谋
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mưu lược; chiến lược; tài trí
›谋虑móu lǜlên kế hoạch và xem xét; suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình
›谋杀móu shāgiết người; ám sát; tội giết người có chủ đích
›谋得móu décó được; đạt được
›谋杀案móu shā ànvụ án giết người
›谋害móu hàiâm mưu giết người; lên kế hoạch hãm hại tính mạng ai đó
›谋杀罪móu shā zuìtội giết người
›谋士móu shìngười giỏi thao túng; nhà chiến thuật; chiến lược; cố vấn; nhà tư vấn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.