智慧
trí tuệ; thông minh
trí tuệ; thông minh
智慧 thường mang nghĩa “trí tuệ; thông minh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 智慧, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dùng mưu để lấy; đánh bại bằng mưu trí; vượt qua một cách thông minh
›智库zhì kùtổ chức tư vấn; nguồn lực trí tuệ
›智慧型手机zhì huì xíng shǒu jīđiện thoại thông minh (Đài Loan)
›智慧产权zhì huì chǎn quánsở hữu trí tuệ
›智慧财产zhì huì cái chǎnsở hữu trí tuệ (Đài Loan)
›智商zhì shāngchỉ số IQ (chỉ số thông minh)
›智力测验zhì lì cè yànbài kiểm tra trí tuệ
›智多星zhì duō xīngngười tài trí; người giỏi giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.