Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
智能卡

zhì néng kǎ

智能卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 智能卡 trong tiếng Việt

thẻ thông minh

Tra từ liên quan