Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
智慧财产智慧財產

zhì huì cái chǎn

智慧财产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 智慧财产 trong tiếng Việt

sở hữu trí tuệ (Đài Loan)

Tra từ liên quan