智商 zhì shāng 智商 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 智商 trong tiếng Việt chỉ số IQ (chỉ số thông minh) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan