智取 zhì qǔ 智取 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 智取 trong tiếng Việt dùng mưu để lấy; đánh bại bằng mưu trí; vượt qua một cách thông minh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan