Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
智取

zhì qǔ

智取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 智取 trong tiếng Việt

dùng mưu để lấy; đánh bại bằng mưu trí; vượt qua một cách thông minh

Tra từ liên quan