Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “工程”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
工程
gōngchéng

công trình

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
工程师
gōngchéngshī

kĩ sư, người thiết kế

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
工程图
gōng chéng tú

đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật

Cụm từ
工程学
gōng chéng xué

kỹ thuật học; ngành kỹ thuật

Cụm từ
工程图学
gōng chéng tú xué

đồ họa kỹ thuật; bản vẽ kỹ thuật

Cụm từ
核工程
hé gōng chéng

kỹ thuật hạt nhân

Cụm từ
人机工程
rén jī gōng chéng

công thái học; kỹ thuật tương tác người-máy

Cụm từ
价值工程
jià zhí gōng chéng

kỹ thuật giá trị

Cụm từ
化学工程
huà xué gōng chéng

công nghệ hóa học

Cụm từ
土力工程
tǔ lì gōng chéng

kỹ thuật địa chất

Cụm từ
土方工程
tǔ fāng gōng chéng

công tác đất

Cụm từ
土木工程
tǔ mù gōng chéng

kỹ thuật dân dụng

Cụm từ
基因工程
jī yīn gōng chéng

kỹ thuật di truyền

Cụm từ
安居工程
ān jū gōng chéng

dự án nhà ở cho cư dân thành thị thu nhập thấp

Cụm từ
引水工程
yǐn shuǐ gōng chéng

kỹ thuật dẫn nước; kỹ thuật tưới tiêu

Cụm từ
提水工程
tí shuǐ gōng chéng

dự án nâng nước ở vùng trũng phục vụ tưới tiêu

Cụm từ
机械工程
jī xiè gōng chéng

kỹ thuật cơ khí

Cụm từ
水利工程
shuǐ lì gōng chéng

kỹ thuật thủy lợi

Cụm từ
生物工程
shēng wù gōng chéng

công nghệ sinh học; kỹ thuật di truyền

Cụm từ
电子工程
diàn zǐ gōng chéng

kỹ thuật điện tử

Cụm từ
电气工程
diàn qì gōng chéng

kỹ thuật điện

Cụm từ
资讯工程
zī xùn gōng chéng

kỹ thuật thông tin (Đài Loan)

Cụm từ
道路工程
dào lù gōng chéng

xây dựng đường

Cụm từ
遗传工程
yí chuán gōng chéng

kỹ thuật di truyền

Cụm từ