Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
道路工程

dào lù gōng chéng

道路工程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 道路工程 trong tiếng Việt

xây dựng đường

Tra từ liên quan