基因工程
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基因工程
kỹ thuật di truyền
Giản thể基因工程
Phồn thể基因工程
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng