Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
基因工程

jī yīn gōng chéng

基因工程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 基因工程 trong tiếng Việt

kỹ thuật di truyền

Tra từ liên quan